Ung Thư Gan: Tất tần tật thông tin bạn cần biết

Ung Thư Gan: Tất tần tật thông tin bạn cần biết

1. Ung thư gan là gì? 

ung-thu-gan

Ung thư gan là sự tăng trưởng và phát triển không kiểm soát của các tế bào ung thư tại gan. Theo Globocan 2018, ung thư gan đứng hàng đầu ở Việt Nam cả về tỷ lệ tử vong và số ca mắc mới. 

Ung thư gan được chia thành hai loại chính: ung thư gan nguyên phát và ung thư gan di căn, tùy thuộc vào nguồn gốc của khối u ác tính. 

Ung thư gan nguyên phát 

Ung thư gan nguyên phát bao gồm các khối u phát triển từ các thành phần của nhu mô gan, trong đó có các loại khối u biểu mô như: 

- Ung thư tế bào gan (HCC) : Khối u có nguồn gốc từ tế bào gan. 

- Ung thư tế bào gan xơ dẹt : Cũng xuất phát từ tế bào gan. 

- Ung thư tế bào đường mật trong gan : Có nguồn gốc từ tế bào đường mật. 

- Ung thư hỗn hợp (Cholangio hepatocarcinoma) : Sự kết hợp giữa ung thư tế bào gan và tế bào đường mật. 

Ngoài ra, có các khối u phát triển từ trung mô, tuy hiếm gặp, như: 

- U mạch máu  

- U nguyên bào gan  

- U cơ trơn  

- U cơ vân  

Ung thư gan di căn 

Khoảng 40% các khối u ác tính có thể di căn đến gan, trong đó 95% các khối u nguyên phát thuộc hệ thống vùng lấy máu của hệ thống cửa (dạ dày, ruột non, đại tràng, tụy và đường mật).  

Ngoài ra, các khối u nguyên phát có thể xuất phát từ vú, phổi, tuyến giáp và các cơ quan sinh dục - tiết niệu. Tổn thương di căn có thể xuất hiện dưới dạng một vài khối nhỏ trên nền gan lành, nhiều khối hoặc một khối lớn. Một số thể đặc biệt có thể gặp bao gồm: 

  • Di căn thể nang: Có hình ảnh giống nang gan hoặc áp xe, có thể lắng cặn với mức dịch – dịch, thường gặp trong di căn ung thư cơ trơn, ung thư hắc tố, ung thư nhầy. 
  • Di căn thể vôi hóa: Thường là các vôi hóa nhỏ rải rác, thường gặp ở ung thư dạng dịch nhầy đại tràng hoặc buồng trứng. 
  • Di căn giàu mạch máu: Thường thấy ở các khối u nội tiết (u carcinoid, tụy, vỏ thượng thận), ung thư tế bào rau thai, ung thư thận. 
  • Di căn thể thâm nhiễm lan tỏa: Tổn thương lan tỏa dạng bè, cấu trúc khó xác định, thường thấy trong ung thư thận. 
  • Di căn bạch huyết: Tổn thương thành dải phân nhánh theo tĩnh mạch cửa. 

2. Nguyên nhân gây bệnh Ung thư gan 

2.1. Xơ gan 

Ung thư gan thường phát triển trên nền gan xơ, chiếm tỷ lệ lên đến 80%. Các nguyên nhân gây xơ gan có thể dẫn đến ung thư hóa bao gồm:  

- Xơ gan do rượu : Lạm dụng rượu trong thời gian dài có thể gây tổn thương và xơ hóa gan. 

- Xơ gan do nhiễm virus viêm gan B và C : Những người bị nhiễm virus viêm gan B hoặc C có nguy cơ phát triển ung thư tế bào gan sau 20 – 40 năm. 

- Xơ gan do nhiễm sắt : Quá tải sắt trong gan cũng có thể dẫn đến xơ gan và ung thư gan. 

Tuy nhiên, vẫn có một tỷ lệ người nhiễm virus viêm gan B hoặc C phát triển ung thư gan mà không có xơ gan trước đó. 

2.2. Nhiễm độc Aflatoxin 

Nhiễm độc Aflatoxin

Aflatoxin là chất độc do nấm Aspergillus sinh ra, thường có trong các thực phẩm như lạc (đậu phộng) và đỗ tương bị mốc. Aflatoxin có khả năng gây đột biến gen và là một nguyên nhân quan trọng gây ung thư gan. 

2.3. Sử dụng thuốc tránh thai kéo dài 

Sử dụng thuốc tránh thai trong thời gian dài có thể gây ra sự hình thành các u tuyến (Adenoma) trong gan. Các u tuyến này có thể tiến triển thành ung thư biểu mô tế bào gan. 

2.4. Yếu tố di truyền và gia đình 

Một số bệnh lý di truyền, chẳng hạn như bệnh Wilson và bệnh hemochromatosis, có thể làm tăng nguy cơ phát triển ung thư gan. Ngoài ra, tiền sử gia đình có người mắc ung thư gan cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. 

2.5. Nhiễm độc hóa chất 

Tiếp xúc lâu dài với một số hóa chất công nghiệp và nông nghiệp, như vinyl chloride và arsenic, có thể làm tăng nguy cơ phát triển ung thư gan. 

2.6. Các yếu tố nguy cơ khác 

  • Béo phì và tiểu đường: Cả hai tình trạng này đều liên quan đến gan nhiễm mỡ không do rượu, một yếu tố nguy cơ của ung thư gan. 
  • Hút thuốc lá: Hút thuốc làm tăng nguy cơ phát triển nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư gan. 

3.Triệu chứng nhận biết bạn có bị Ung thư gan 

da-vang-la-thieu-chat-gi-1

3.1. Triệu chứng cơ năng 

  • Vàng da (jaundice): Là triệu chứng thường gặp nhất, thường rõ ràng khi tiếp xúc với ánh nắng. Vàng da do tắc nghẽn đường mật bởi khối u, khiến bilirubin trào ngược vào máu và lắng đọng ở da. Vàng da thường đi kèm với phân bạc màu và nước tiểu sẫm màu. 
  • Vàng mắt: Củng mạc mắt có màu vàng sậm, có thể xuất hiện trước hoặc đồng thời với vàng da. 
  • Ngứa (pruritus): Thường kèm với vàng da, xuất hiện do acid mật lắng đọng ở da, gây kích thích các thụ thể thần kinh cảm giác. 
  • Gầy sút cân: Khoảng 30-50% các trường hợp tại thời điểm chẩn đoán. Đây là hậu quả của rối loạn tiêu hóa do thiếu dịch mật. 
  • Đau bụng vùng gan: Giai đoạn sớm thường đau mơ hồ, không rõ ràng. Đau nhiều thường do biến chứng của tắc mật. 

3.2. Triệu chứng thực thể 

  • Gan to : Có thể sờ thấy bờ gan ở dưới bờ sườn với mật độ mềm trong 25% các trường hợp. 
  • Khối khu trú : Ít khi sờ thấy khối khu trú ở vùng gan. 

4. Ung thư gan có thể lây truyền không 

Virus viêm gan B và C có thể gây ung thư gan và lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp với máu và quan hệ tình dục. Tuy nhiên, bản thân ung thư gan không lây truyền. 

5. Đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh Ung thư gan 

Những đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh ung thư gan bao gồm: 

Người mắc các bệnh lý về gan

  • Viêm gan B mãn tính 

  • Viêm gan C mãn tính 

  • Xơ gan 

  • Gan nhiễm mỡ không do rượu 

Người có tiền sử gia đình mắc ung thư gan: Người có bố, mẹ, anh chị em ruột bị ung thư gan có nguy cơ cao hơn người bình thường. 

Người có lối sống không lành mạnh: 

  • Người nghiện rượu bia 

  • Người béo phì 

  • Người mắc bệnh tiểu đường 

  • Người hút thuốc lá

Người hay phải tiếp xúc với các yếu tố độc hại

  • Người tiếp xúc với aflatoxin (độc tố từ nấm mốc) 

  • Người làm việc trong môi trường có hóa chất độc hại 

Người có hệ miễn dịch suy yếu

  • Người nhiễm HIV/AIDS 

  • Người sử dụng thuốc ức chế miễn dịch 

Nếu bạn thuộc một trong những đối tượng trên, hãy đi khám sức khỏe định kỳ và tầm soát ung thư gan sớm để phát hiện và điều trị bệnh kịp thời. 

6. Phòng ngừa bệnh Ung thư gan 

quen-tiem-mui-3-vie.max-1800x1800

Phòng ngừa ung thư gan có thể thực hiện bằng nhiều cách, tập trung vào việc giảm thiểu các yếu tố nguy cơ và bảo vệ sức khỏe gan: 

  • Tiêm phòng vắc xin: Viêm gan B mãn tính là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ung thư gan. Tiêm vắc xin viêm gan B là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất. Hiện chưa có vắc xin phòng ngừa viêm gan C, nhưng bệnh có thể được điều trị khỏi hoàn toàn bằng thuốc kháng virus. 
  • Hạn chế rượu bia: Uống quá nhiều rượu là nguyên nhân chính gây xơ gan và ung thư gan. 

  • Kiểm soát cân nặng: Béo phì làm tăng nguy cơ gan nhiễm mỡ, dẫn đến xơ gan và ung thư gan. 

  • Chế độ ăn uống lành mạnh: Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhiều dầu mỡ. 

  • Tập thể dục thường xuyên: Giúp duy trì cân nặng hợp lý và giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính. 

  • Không hút thuốc lá: Hút thuốc làm tăng nguy cơ mắc nhiều loại ung thư, bao gồm cả ung thư gan. 

  • Khám sức khỏe định kỳ: Thực hiện các xét nghiệm kiểm tra chức năng gan và tầm soát ung thư gan định kỳ, đặc biệt nếu bạn thuộc nhóm có nguy cơ cao. 

  • Tránh ăn các loại hạt, ngũ cốc bị mốc hoặc bảo quản không đúng cách. 

7. Các biện pháp chẩn đoán bệnh Ung thư gan 

  • Bệnh sử: Tìm hiểu các yếu tố nguy cơ như nhiễm virus viêm gan B, C, sử dụng rượu bia, tiếp xúc với độc tố hoặc hóa chất. 
  • Chẩn đoán xác định : Theo hướng dẫn của Bộ Y tế, ung thư tế bào gan nguyên phát được xác định dựa trên: 
  • Bằng chứng giải phẫu bệnh lý. 
  • Hình ảnh điển hình trên CT hoặc MRI kèm AFP > 400 ng/ml. 
  • Hình ảnh điển hình trên CT hoặc MRI kèm AFP tăng cao nhưng chưa đến 400 ng/ml và có nhiễm virus viêm gan B hoặc C. Sinh thiết gan có thể cần thiết. 

8. Các biện pháp điều trị bệnh Ung thư gan 

Các biện pháp điều trị ung thư gan phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, kích thước và vị trí khối u, chức năng gan của bệnh nhân và tình trạng sức khỏe tổng thể. Dưới đây là một số phương pháp điều trị ung thư gan phổ biến: 

Phẫu thuật

  • Cắt bỏ một phần gan: Áp dụng cho ung thư gan giai đoạn sớm, khối u nhỏ và chức năng gan còn tốt. 

  • Ghép gan: Thay thế toàn bộ gan bị bệnh bằng gan khỏe mạnh từ người hiến tặng. Đây là lựa chọn cho bệnh nhân ung thư gan giai đoạn sớm nhưng không đủ điều kiện cắt bỏ một phần gan hoặc chức năng gan suy giảm. 

Các phương pháp tiêu diệt khối u

  • Tiêu hủy bằng sóng cao tần (RFA): Sử dụng nhiệt để tiêu diệt tế bào ung thư. 

  • Tiêm cồn tuyệt đối (PEI): Tiêm cồn vào khối u để tiêu diệt tế bào ung thư. 

  • Tiêm hạt vi cầu phóng xạ (TARE): Tiêm các hạt nhỏ chứa chất phóng xạ vào động mạch gan để tiêu diệt khối u. 

  • Phẫu thuật lạnh (Cryoablation): Sử dụng khí lạnh để đóng băng và tiêu diệt tế bào ung thư. 

Liệu pháp nhắm trúng đích: Sử dụng các loại thuốc nhắm vào các đặc điểm cụ thể của tế bào ung thư để tiêu diệt chúng. 

Hóa trị: Sử dụng thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư, có thể được tiêm vào tĩnh mạch hoặc uống. 

Xạ trị: Sử dụng tia bức xạ năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư. 

Liệu pháp miễn dịch: Giúp hệ miễn dịch của cơ thể nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư. 

Chăm sóc giảm nhẹ: Giúp giảm đau, kiểm soát các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư gan giai đoạn cuối. 

Bài trước Bài sau